Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cuộc Họp Đánh Giá Lại Chiến Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Retrospective: (adj) mang tính hồi cứu, nhìn lại quá khứ Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Allocation: (n) sự phân bổ, sự phân chia Organic: (adj) tự nhiên, không dùng chất hóa học Hosting: (n) dịch vụ lưu trữ (website) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Cấp Phát Môi Trường Kiểm Thử Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Phổ Biến An Ninh Trước Khi Triển Khai – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Protocol: (n) quy trình, nghi thức Protective: (adj) có tính bảo vệ Suspicious: (adj) đáng ngờ, nghi ngờ Deployment: (n) sự triển khai, sự bố trí quân nhân hoặc thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Việc Cài Đặt Phần Mềm Trái Phép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Danh Sách Rút Gọn Diễn Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Chia Sẻ Và Cải Thiện Thực Hành Giảng Dạy – Medium Level
Từ Vựng: Session: (n) buổi họp, phiên làm việc Lesson plan: (n) kế hoạch bài học Participate: (v) tham gia Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đồng Bộ Các Team Về Ngôn Ngữ Thiết Kế Thống Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Về Cung Cấp Nhà Ở Giá Phải Chăng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tỷ Lệ Tử Vong – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giúp Đỡ Một Du Khách Cảm Thấy Không Khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Dizzy: (adj) chóng mặt Weak: (adj) yếu Allergy: (n) dị ứng Doctor: (n) bác sĩ Calm: (v) làm dịu; (adj) bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz