Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Quy Trình Chuyển Từ Phát Triển Sang Sản Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Quy Trình Học Hỏi Bài Học Chung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Rạch Dẫn Lưu Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Báo Cáo Pháp Y Sau Sự Cố – Medium Level
Từ Vựng: Ransomware: (n) phần mềm tống tiền Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử Contain: (v) ngăn chặn, kiểm soát Encrypted: (adj) được mã hóa Filters: (n) bộ lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Yêu Cầu Chỉnh Sửa Muộn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Luồng Điều Hướng Bàn Phím – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Điều Kiện Quy Hoạch Cho Dự Án Phát Triển Đồ Ăn Và Đồ Uống Mới – Medium Level
Từ Vựng: Planning: (n) quy hoạch Conditions: (n) điều kiện Noise: (n) tiếng ồn Signage: (n) hệ thống biển báo Disposal: (n) việc xử lý (rác thải, chất thải) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Khung Phi Thực Dân Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Decolonise: (v) phi thực dân hóa Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Phased: (adj) theo từng giai đoạn Implementation: (n) sự thực hiện Diverse: (adj) đa dạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Lối Ra Trong Lúc Biên Giới Đóng Cửa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Dùng Ảnh Chụp Màn Hình Và Ghi Hình Màn Hình Trong Hướng Dẫn – Advanced Level
Từ Vựng: Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình Recording: (n) bản ghi âm, bản ghi hình Instruction: (n) hướng dẫn Task: (n) nhiệm vụ Explain: (v) giải thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz