Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khiếu Nại Chất Lượng Thức Ăn – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Fresh: (adj) tươi, mới Patient: (adj) kiên nhẫn Apologize: (v) xin lỗi Fix: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Thực Đơn Và Cách Khách Gọi Món – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Khiếu Nại Về Chuyến Bay Trễ – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Voucher: (n) phiếu đổi, phiếu quà tặng Connection: (n) sự nối chuyến, sự kết nối Cause: (n) nguyên nhân; (v) gây ra Understand: (v) hiểu, nắm được thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tuân Thủ Điều Khoản Nợ Với Ngân Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Sai Lệch Tại Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tư Vấn Quản Lý Thời Gian Cho Giai Đoạn Tiền Show – Medium Level
Từ Vựng: Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Priority: (n) ưu tiên Task: (n) nhiệm vụ Distraction: (n) sự xao nhãng Energy: (n) năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Khách Hàng Chủ Chốt Trong Thời Kỳ Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Các Bước Pháp Lý Sau Sự Cố Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Spill: (v) tràn, đổ; (n) sự tràn, sự đổ Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Legal: (adj) hợp pháp Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Agency: (n) cơ quan, đại lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Kiểm Định Thống Kê Phù Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Đổi Quy Trình MRI Não cho Bệnh Nhân Máy Tạo Nhịp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz