Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Priority: (n) ưu tiên
Task: (n) nhiệm vụ
Distraction: (n) sự xao nhãng
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Priority: (n) ưu tiên
Task: (n) nhiệm vụ
Distraction: (n) sự xao nhãng
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này: