Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Xác Nhận Tất Cả Vấn Đề Kiểm Toán Trước Khi Đưa Ra Ý Kiến Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kỹ Thuật Giá Trị để Cắt Giảm Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Giải Thích Quyết Định Thiết Kế Kết Cấu – Easy Level
Từ Vựng: Steel: (n) thép Beams: (n) dầm Structure: (n) kết cấu Weather: (n) thời tiết Repairs: (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Quản Lý Quy Trình Render – Medium Level
Từ Vựng: Render: (v) kết xuất; (n) bản kết xuất Queue: (n) hàng đợi; (v) xếp hàng đợi Pipeline: (n) quy trình làm việc tuần tự Node: (n) nút (trong mạng lưới hoặc đồ họa) Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Tiếp Cận và Xác Nhận Vai Trò – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Trình Quản Lý Độ Phì Nhiêu Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Thuế Bảng Lương Và Lương Thực Nhận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Chiến Lược Quảng Cáo Marketplace – Medium Level
Từ Vựng: Marketplace: (n) thị trường trực tuyến Visibility: (n) khả năng hiển thị Campaign: (n) chiến dịch Platform: (n) nền tảng Track: (v) theo dõi; (n) đường dẫn dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Khoảng Trống Cảnh Báo Giám Sát Trong Lúc Sự Cố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Về Sự Trôi Dạt Hiệu Suất Mô Hình Và Việc Huấn Luyện Lại – Easy Level
Từ Vựng: Drift: (n) sự dịch chuyển dữ liệu Retrain: (v) huấn luyện lại Accuracy: (n) độ chính xác Monitoring: (n) việc giám sát Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz