Từ Vựng:
Steel: (n) thép
Beams: (n) dầm
Structure: (n) kết cấu
Weather: (n) thời tiết
Repairs: (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Steel: (n) thép
Beams: (n) dầm
Structure: (n) kết cấu
Weather: (n) thời tiết
Repairs: (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: