Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Rủi Ro Quy Trình Kinh Doanh Trọng Yếu – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Supplier: (n) nhà cung cấp Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Qualify: (v) đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Tông Cảm Xúc Cho Nhạc Nền Phim – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cùng Nhau Giải Quyết Vấn Đề Tại Nơi Làm Việc – Medium Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Budget: (n) ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Thay Đổi Persona Sau Khi Thị Trường Dịch Chuyển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Về Sự Chậm Trễ Phương Tiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Ủy Ban Vận Hành Hàng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Buổi Thuyết Trình Tầm Nhìn Kiến Trúc Tại Town Hall – Advanced Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Microservices: (n) kiến trúc dịch vụ nhỏ Deploy: (v) triển khai Monitoring: (n) giám sát Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sáng kiến kinh tế tuần hoàn cho bao bì đóng gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So sánh các kế hoạch giá dịch vụ cloud – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Giải quyết tranh chấp trong đội chăm sóc – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng, người được phục vụ Dispute: (n) tranh chấp, tranh cãi; (v) tranh cãi, tranh luận Responsible: (adj) chịu trách nhiệm Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc Divide: (v) chia, phân chia; (n) sự phân chia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz