Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Qualify: (v) đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Qualify: (v) đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này: