Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Một Chuyến Đi Ít Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Phân Tích Kết Nối Môi Trường Sống – Medium Level
Từ Vựng: Corridor: (n) hành lang sinh thái Fragmented: (adj) bị phân mảnh Restoration: (n) sự phục hồi Connectivity: (n) sự kết nối Wildlife: (n) động vật hoang dã Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Làm Rõ Đấu Thầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thảo Luận Về Timeline Render 3D – Easy Level
Từ Vựng: Sequence: (n) chuỗi cảnh; trình tự Photorealistic: (adj) giống ảnh thật Texture: (n) kết cấu bề mặt Lighting: (n) ánh sáng Rendering: (n) quá trình kết xuất hình ảnh; (v) kết xuất hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Xem Xét ATIS Để Chọn Đường Băng – Advanced Level
Từ Vựng: Atis: (n) thông báo thông tin tự động tại sân bay Runway: (n) đường băng Headwind: (n) gió ngược chiều Notam: (n) thông báo quan trọng cho phi công Turbulence: (n) sự nhiễu loạn khí động học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Sau Buổi Họp Xem Xét Đề Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kế Hoạch Điều Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thông Báo Bảo Trì Cho Các Bên Liên Quan Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Scheduled: (adj) được lên lịch Unavailable: (adj) không khả dụng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Security: (n) bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz