Từ Vựng:
Sequence: (n) chuỗi cảnh; trình tự
Photorealistic: (adj) giống ảnh thật
Texture: (n) kết cấu bề mặt
Lighting: (n) ánh sáng
Rendering: (n) quá trình kết xuất hình ảnh; (v) kết xuất hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sequence: (n) chuỗi cảnh; trình tự
Photorealistic: (adj) giống ảnh thật
Texture: (n) kết cấu bề mặt
Lighting: (n) ánh sáng
Rendering: (n) quá trình kết xuất hình ảnh; (v) kết xuất hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này: