Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Cơ Hội Tài Trợ Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Sponsor: (n) nhà tài trợ; (v) tài trợ Event: (n) sự kiện Technology: (n) công nghệ Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Material: (n) tài liệu, nguyên liệu; (adj) thuộc về vật chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tính Thời Hạn Tố Quyền – Medium Level
Từ Vựng: Limitation period: (n) thời hiệu Deadline: (n) hạn chót Exception: (n) ngoại lệ Flag: (v) đánh dấu Solicitor: (n) luật sư tư vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Khoản Không Cạnh Tranh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: How to Write a Great Headline for Your Article – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Managing Deal Timeline Delay with Client – Advanced Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ Slip: (n) sai sót, lỗi nhỏ; (v) trượt, sai sót Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Reassure: (v) trấn an, làm yên tâm Expectations: (n) kỳ vọng, mong đợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lighting Design Presentation at Team Meeting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Sức Khỏe Tâm Thần Và Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đào Tạo An Toàn Cho Nhân Viên Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Mandatory: (adj) bắt buộc Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch Equipment: (n) thiết bị Understanding: (n) sự hiểu biết Attendance: (n) sự có mặt, sự tham dự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phổ Biến Timeline Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Stakeholder: (n) bên liên quan Asset: (n) tài sản, nguồn lực Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Phase: (n) giai đoạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Vấn Đề An Toàn Thực Phẩm Tại Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Serious: (adj) nghiêm trọng Safe: (adj) an toàn Staff: (n) nhân viên Train: (v) đào tạo; (n) đoàn tàu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz