Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ
Slip: (n) sai sót, lỗi nhỏ; (v) trượt, sai sót
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Reassure: (v) trấn an, làm yên tâm
Expectations: (n) kỳ vọng, mong đợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ
Slip: (n) sai sót, lỗi nhỏ; (v) trượt, sai sót
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Reassure: (v) trấn an, làm yên tâm
Expectations: (n) kỳ vọng, mong đợi
Luyện tập thêm về bài học này: