Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xây Dựng Năng Lực Bán Hàng Outbound Từ Đầu – Advanced Level
Từ Vựng: Outbound: (adj) đi ra ngoài, gọi đi Inbound: (adj) đến, gọi đến Script: (n) kịch bản Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Dialer: (n) thiết bị quay số tự động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Chuyến Thăm Địa Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tích Hợp Hai Nhận Diện Thương Hiệu Cũ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Sức Khỏe và An Toàn Cho Khảo Sát Sinh Thái Từ Xa – Easy Level
Từ Vựng: Hydrate: (v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước Sturdy: (adj) chắc khỏe, cứng cáp Location: (n) vị trí, địa điểm Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Wildlife: (n) động vật hoang dã Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trì Hoãn Đẩy Lui Do Sét – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Chiến Lược Thu Hồi Công Nợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Ngân Sách Và ROI Tìm Kiếm Trả Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Nhiễm Virus Và Nhiễm Vi Khuẩn – Easy Level
Từ Vựng: Infection: (n) nhiễm trùng Virus: (n) vi rút Bacteria: (n) vi khuẩn Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Fever: (n) sốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lên Kế Hoạch Phát Triển Nhân Viên Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển Communication: (n) sự giao tiếp Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Các Điểm Dữ Liệu Bị Thiếu Cho Đội Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Missing: (adj) thiếu Data: (n) dữ liệu Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Quality: (n) chất lượng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz