Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Môi trường: Giảm Tiếng Ồn Cho Cơ Sở Công Nghiệp Mới – Easy Level
Từ Vựng: Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật Machines: (n) máy móc Absorb: (v) hấp thụ Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Bài Đánh Giá Của Mình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Hạn Chế Của Phân Tích Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Tài Khoản Rủi Ro Cao – Advanced Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Procedure: (n) quy trình Fraud: (n) gian lận Inspection: (n) kiểm tra Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Chiến Lược Lợi Ích Ròng Đa Dạng Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Strategy: (n) chiến lược Habitat: (n) môi trường sống Developer: (n) nhà phát triển (bất động sản) Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Màu Thương Hiệu Trong Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Một Kế Hoạch Thanh Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Hiệu Suất Affiliate Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Phổ Biến Thông Số Quảng Cáo Cho Chiến Dịch Tìm Kiếm – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Conversion: (n) chuyển đổi Headline: (n) tiêu đề Asset: (n) tài sản, tài nguyên Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Chi Phí Truyền Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Lên Kế Hoạch Cho Một Nghiên Cứu Chung Với Trường Đại Học – Advanced Level
Từ Vựng: Collaborative: (adj) có tính hợp tác Analyze: (v) phân tích Timeline: (n) dòng thời gian Authorship: (n) quyền tác giả Funding: (n) tài trợ, kinh phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz