Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Strategy: (n) chiến lược
Habitat: (n) môi trường sống
Developer: (n) nhà phát triển (bất động sản)
Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Strategy: (n) chiến lược
Habitat: (n) môi trường sống
Developer: (n) nhà phát triển (bất động sản)
Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: