Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Điều Tra Kỷ Luật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thông Báo Đóng Cửa Khách Sạn Cho Khách – Medium Level
Từ Vựng: Closure: (n) sự đóng cửa Booking: (n) sự đặt phòng Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thuyết Trình Thiết Kế Display Tại Điểm Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Display: (n) màn hình, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày Glossy: (adj) bóng, bóng loáng Pallet: (n) pallet (khung kê hàng) Branding: (n) xây dựng thương hiệu Assemble: (v) lắp ráp, tập hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Đỡ Khi Em Bé Khóc – Medium Level
Từ Vựng: Crying: (adj) đang khóc Tired: (adj) mệt mỏi Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tuân Thủ Điều Khoản Cam Kết Ngân Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiếu Thử Phim Tài Liệu Trước Khi Phát Sóng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Tài Liệu Cơ Sở Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Design basis: (n) cơ sở thiết kế Operating conditions: (n) điều kiện vận hành Safety requirements: (n) yêu cầu an toàn Material specification: (n) đặc điểm kỹ thuật vật liệu Detailed design: (n) thiết kế chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Triết Lý Thiết Kế Thời Trang Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Organic: (adj) hữu cơ Recycled: (adj) tái chế Dyes: (n) thuốc nhuộm Wages: (n) tiền công, tiền lương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Yêu Cầu Bảo Lãnh Thực Hiện Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Phân Tích Lợi Nhuận Đầu Tư – Easy Level
Từ Vựng: Return: (v) trả lại, hoàn trả; (n) lợi nhuận thu được Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch Profit: (n) lợi nhuận; (v) thu lợi Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này:…