Từ Vựng:
Closure: (n) sự đóng cửa
Booking: (n) sự đặt phòng
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Closure: (n) sự đóng cửa
Booking: (n) sự đặt phòng
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: