Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Lo Ngại về Quyền Riêng Tư Di Truyền trong Ngân Hàng Sinh Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Rủi Ro Kỹ Thuật Của Việc Đẩy Nhanh Vận Hành Thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Báo Cáo Phân Tích ROI Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Roi: (n) lợi tức đầu tư Revenue: (n) doanh thu Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Social media: (n) mạng xã hội Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Ra Mắt Chiến Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Delivery Update After Delay – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ Tracking: (n) việc theo dõi Price: (n) giá Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Thư Viện Tiền Lệ Hợp Đồng Sau Thay Đổi Luật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Khảo Sát Địa Điểm cho Văn Phòng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Discussing Realistic Turnaround Time – Easy Level
Từ Vựng: Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao Turnaround: (n) thời gian hoàn thành, thời gian xử lý Specialised: (adj) chuyên môn hóa, chuyên ngành Quality: (n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: FF&E Procurement Schedule Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Chiếm Đoạt Bí Mật Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz