Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Đặc Trưng Cho Khu Bảo Tồn Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chia Sẻ Chuyến Đi Trong Mơ Trên Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Permission: (n) sự cho phép Client: (n) khách hàng Post: (n) bưu kiện; (v) gửi thư Photos: (n) ảnh Dream: (n) giấc mơ; (v) mơ ước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Marketing Nội Dung Trước Tiên Cho Startup – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Báo Cáo Về Chế Độ Senior Accounting Officer – Advanced Level
Từ Vựng: Obligation: (n) nghĩa vụ Compliance: (n) sự tuân thủ Penalty: (n) hình phạt Transparency: (n) sự minh bạch Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đề Nghị Thanh Toán Của Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận cấu trúc dòng sản phẩm cho kênh trực tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Điều phối Luân chuyển Bàn – Easy Level
Từ Vựng: Turn tables: (v) xoay bàn; (n) lượt khách dùng bàn Covers: (n) số lượng khách phục vụ Clear: (v) dọn dẹp (bàn, đĩa) Polite: (adj) lịch sự Guest experience: (n) trải nghiệm khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Trạng Thái Sản Phẩm Bàn Giao Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Báo Cáo Sự Cố Sau Lỗi Cấp Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Ghi Chép Lượng Dịch Nạp Vào Và Thải Ra – Advanced Level
Từ Vựng: Input: (n) dữ liệu đầu vào Output: (n) dữ liệu đầu ra; (n) sản phẩm Balance: (n) sự cân bằng Dehydration: (n) sự mất nước Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz