Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Discussing Realistic Turnaround Time – Easy Level

🎧 Discussing Realistic Turnaround Time
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao

Turnaround: (n) thời gian hoàn thành, thời gian xử lý

Specialised: (adj) chuyên môn hóa, chuyên ngành

Quality: (n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao

Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch


Luyện tập thêm về bài học này: