Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Realistic Turnaround Time – Easy Level

Assignment
(n) nhiệm vụ, công việc được giao
Turnaround
(n) thời gian hoàn thành, thời gian xử lý
Specialised
(adj) chuyên môn hóa, chuyên ngành
Quality
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Assignment
Turnaround
Specialised
Quality
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(adj) chuyên môn hóa, chuyên ngành
(n) nhiệm vụ, công việc được giao
(n) thời gian hoàn thành, thời gian xử lý
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Assignment” mean?
4. What does “Turnaround” mean?
5. What does “Specialised” mean?
6. What does “Quality” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: