Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu
Contractor: (n) nhà thầu
Installation: (n) sự lắp đặt
Approve: (v) phê duyệt
Texture: (n) kết cấu bề mặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu
Contractor: (n) nhà thầu
Installation: (n) sự lắp đặt
Approve: (v) phê duyệt
Texture: (n) kết cấu bề mặt
Luyện tập thêm về bài học này: