Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Kỹ Năng Ngôn Ngữ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Kỹ Thuật Cho Vải Hiệu Năng Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Phí Quản Lý Giữa Các Công Ty Liên Quan – Medium Level
Từ Vựng: Deductible: (adj) được khấu trừ Transfer pricing: (n) giá chuyển nhượng Management charges: (n) chi phí quản lý Related companies: (n) các công ty liên kết Tax authorities: (n) cơ quan thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tài Liệu Kiến Trúc Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu một thành viên mới trong đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giám Sát Tiếng Ồn Và Rung Động Gần Bệnh Viện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giám Sát Tiếng Ồn Và Rung Động Gần Bệnh Viện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý quy trình S&OP (lập kế hoạch bán hàng và vận hành) – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chuẩn Bị Tuyên Bố Truyền Thông Phản Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Reactive: (adj) phản ứng nhanh, phản ứng lại Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn Reputation: (n) danh tiếng, uy tín Admit: (v) thừa nhận Tone: (n) giọng điệu, tông giọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Y Tế cho Thức Ăn Nhanh Gần Trường Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz