Từ Vựng:
Deductible: (adj) được khấu trừ
Transfer pricing: (n) giá chuyển nhượng
Management charges: (n) chi phí quản lý
Related companies: (n) các công ty liên kết
Tax authorities: (n) cơ quan thuế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deductible: (adj) được khấu trừ
Transfer pricing: (n) giá chuyển nhượng
Management charges: (n) chi phí quản lý
Related companies: (n) các công ty liên kết
Tax authorities: (n) cơ quan thuế
Luyện tập thêm về bài học này: