Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Kết Quả Hẹp Động Mạch Cảnh – Easy Level
Từ Vựng: Doppler ultrasound: (n) siêu âm Doppler Carotid artery: (n) động mạch cảnh Stenosis: (n) hẹp (động mạch) Velocity: (n) vận tốc Moderate: (adj) vừa phải; (v) điều chỉnh vừa phải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Số Tiền Tạm Tính để Quản Lý Rủi Ro Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Cho Hoạt Hình Mô Hình 3D – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Thay Đổi Quy Định – Medium Level
Từ Vựng: Regulation: (n) quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Impact: (n) tác động Procedure: (n) quy trình Consultant: (n) chuyên gia tư vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Biện Minh Cho Khung Lý Thuyết – Advanced Level
Từ Vựng: Theoretical: (adj) mang tính lý thuyết Framework: (n) khung, khuôn khổ Qualitative: (adj) thuộc về chất lượng, định tính Constructivist: (adj) thuộc về thuyết kiến tạo Observation: (n) sự quan sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Giao Dịch Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Chương Trình Ngoại Giao Văn Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Hiểu Về Quảng Cáo Programmatic – Easy Level
Từ Vựng: Advertiser: (n) nhà quảng cáo Publisher: (n) nhà xuất bản, người phát hành Platform: (n) nền tảng Automatic: (adj) tự động Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Cải Thiện Tần Suất Triển Khai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Báo Cáo Nghi Ngờ Hoại Tử Xương Do Xạ Trị Cho Nhóm Ung Thư – Medium Level
Từ Vựng: Osteoradionecrosis: (n) hoại tử xương do tia xạ Radiation: (n) bức xạ Exposed: (adj) bị lộ, để lộ (răng, mô) Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz