Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cập Nhật Tình Trạng Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Bảng Điều Khiển Tuân Thủ Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Dashboard: (n) bảng điều khiển Encryption: (n) sự mã hóa Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Phản Hồi Mâu Thuẫn Về Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Dữ Liệu Phỏng Vấn Xuất Và Khuyến Nghị Giữ Chân Nhân Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Retention: (n) sự giữ lại, duy trì Career: (n) sự nghiệp Recognition: (n) sự công nhận Flexible: (adj) linh hoạt Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giữ Trẻ Em Hứng Thú Trong Chuyến Tour – Medium Level
Từ Vựng: Engaged: (adj) đã được thuê, đã nhận việc Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh Quietly: (adv) một cách yên lặng, một cách nhẹ nhàng Listeners: (n) người nghe Reflect: (v) phản chiếu, phản ánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thảo Luận Về Thời Gian Chờ Cho Việc Giới Thiệu Sợi Mới – Medium Level
Từ Vựng: Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng) Fibre: (n) sợi Supplier: (n) nhà cung cấp Quality checks: (n) kiểm tra chất lượng Stock: (n) hàng tồn kho; (v) lưu kho Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hoàn nguyên triển khai vì vấn đề hiệu suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Xây dựng uy tín chủ đề bằng các từ khóa thông tin – Easy Level
Từ Vựng: Informational: (adj) mang tính thông tin Transactional: (adj) mang tính giao dịch Authority: (n) thẩm quyền, uy tín Keywords: (n) từ khóa Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Bài động viên giữa năm – Medium Level
Từ Vựng: Quota: (n) hạn ngạch Pep talk: (n) bài nói chuyện động viên Strategy: (n) chiến lược Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Hỗ Trợ Sau Xuất Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz