Từ Vựng:
Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
Fibre: (n) sợi
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality checks: (n) kiểm tra chất lượng
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) lưu kho
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
Fibre: (n) sợi
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality checks: (n) kiểm tra chất lượng
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) lưu kho
Luyện tập thêm về bài học này: