Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đánh Giá Mối Nguy Cho Thuốc Thử Mới – Easy Level
Từ Vựng: Reagent: (n) thuốc thử Hazard: (n) mối nguy hiểm Toxic: (adj) độc hại Fume hood: (n) tủ hút khí độc Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Xuất Khẩu Khi Tinh Giản Danh Mục Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cuộc Họp Về Yêu Cầu Di Chuyển Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Deadline: (n) hạn chót Encrypt: (v) mã hóa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Giảm Giá Cho Sự Kiện Lặp Lại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Đánh Giá Rủi Ro Cho Khu Vực Ô Nhiễm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Xem Xét Chi Phí Sau Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Material: (n) vật liệu Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Tự Động Hóa Đóng Sổ Tài Chính Cuối Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Kế Hoạch Thành Công Chung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thiết Kế Nghiên Cứu Trường Hợp Cho Hội Đồng Tiến Sĩ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Nhu Cầu Chăm Sóc Sau Xuất Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Discharge: (n) sự xuất viện, sự ra dịch; (v) xuất viện, thải ra Wound: (n) vết thương Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Organizer: (n) người tổ chức Appointment: (n) cuộc hẹn, sự hẹn gặp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz