Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Material: (n) vật liệu
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Material: (n) vật liệu
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: