Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra An Toàn MRI cho Bệnh Nhân Cấy Ốc Tai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Yêu Cầu CPD Cho Thành Viên Có Chứng Chỉ RIBA – Advanced Level
Từ Vựng: Cpd: (n) phát triển chuyên môn liên tục Chartered: (adj) được cấp chứng chỉ hành nghề Log: (n) nhật ký công trình; (v) ghi lại Formal: (adj) chính thức, trang trọng Informal: (adj) không chính thức, thân mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Lập Trình Viên Về Yêu Cầu Xuất Lottie – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Sau Khi Có Nhiễu Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Các Lựa Chọn Đầu Tư Và Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đặt Mục Tiêu Phát Triển Cá Nhân Kèm Mục Tiêu Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Quarterly: (adj) hàng quý Targets: (n) mục tiêu Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Skill: (n) kỹ năng Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Cung Cấp Ý Kiến Thứ Hai – Medium Level
Từ Vựng: Opinion: (n) ý kiến Records: (n) hồ sơ bệnh án Right: (adj) đúng; (n) quyền Doctor: (n) bác sĩ Choose: (v) chọn lựa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Luận Về Ưu Tiên Thí Nghiệm Trong Phiên Xét Backlog – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Chứng Nhận SOC 2 Type II – Medium Level
Từ Vựng: Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Documentation: (n) tài liệu Auditors: (n) kiểm toán viên Confidentiality: (n) tính bảo mật Processing: (n) quá trình xử lý; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Buổi Quay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz