Từ Vựng:
Quarterly: (adj) hàng quý
Targets: (n) mục tiêu
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Skill: (n) kỹ năng
Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quarterly: (adj) hàng quý
Targets: (n) mục tiêu
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Skill: (n) kỹ năng
Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi
Luyện tập thêm về bài học này: