Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích So Sánh Giá Đối Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Lỗi Văn Bản Trong File In – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo Nhóm F&B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Yêu Cầu Đặc Trưng Hóa Cho Hợp Chất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Điều Chỉnh Đơn Đặt Thực Phẩm Hàng Tuần – Medium Level
Từ Vựng: Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng Reduce: (v) giảm Spoilage: (n) sự hư hỏng thực phẩm Quantity: (n) số lượng Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Hội Chợ Thương Mại Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Vận Chuyển Mẫu Vật Sinh Học Từ Hiện Trường Đến Phòng Thí Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Specimens: (n) mẫu vật Labels: (n) nhãn Temperature: (n) nhiệt độ Documents: (n) tài liệu Courier: (n) người đưa thư, người chuyển mẫu vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Chiến Lược Kiểm Toán Cho Ban Lãnh Đạo Cấp Cao – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Strategy: (n) chiến lược Compliance: (n) sự tuân thủ Internal controls: (n) kiểm soát nội bộ Analytics: (n) phân tích dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Bền Vững Cho Tòa Nhà Văn Phòng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Phối Hợp Chuyến Bay Trong Điều Kiện Thời Tiết Xấu Dần – Medium Level
Từ Vựng: Dispatcher: (n) nhân viên điều phối Viability: (n) khả năng thực hiện Storm: (n) cơn bão Visibility: (n) tầm nhìn Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz