Từ Vựng:
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Reduce: (v) giảm
Spoilage: (n) sự hư hỏng thực phẩm
Quantity: (n) số lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Reduce: (v) giảm
Spoilage: (n) sự hư hỏng thực phẩm
Quantity: (n) số lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này: