Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Điều Chỉnh Đơn Đặt Thực Phẩm Hàng Tuần – Medium Level

🎧 Điều Chỉnh Đơn Đặt Thực Phẩm Hàng Tuần
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng

Reduce: (v) giảm

Spoilage: (n) sự hư hỏng thực phẩm

Quantity: (n) số lượng

Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí


Luyện tập thêm về bài học này: