Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Tham Gia Xây Dựng Vào Quy Trình Kế Hoạch Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Engage: (v) tham gia, thu hút Planners: (n) nhà quy hoạch Community: (n) cộng đồng Realistic: (adj) thực tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Lắng Nghe Mạng Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khám Phá Danh Sách Di Sản Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thảo Luận Về Vải Mới Cho Bộ Sưu Tập Thời Trang – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải, chất liệu vải Waterproof: (adj) chống thấm nước Stretchy: (adj) co giãn Machine: (n) máy móc Produce: (v) sản xuất; (n) sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Công Cụ Tài Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Mẫu Đờm Đảm Bảo An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Quản lý rủi ro nhà cung cấp đơn nguồn – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Dual-sourcing: (n) chiến lược cung ứng kép Programme: (n) chương trình Reliability: (n) độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Có Công Nhân Bị Thương – Advanced Level
Từ Vựng: Injured: (adj) bị thương Bleeding: (v) chảy máu; (n) sự chảy máu Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Pressure: (n) áp lực Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các chỉ số hiệu suất ứng dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giới thiệu dòng sản phẩm thương mại điện tử mới – Advanced Level
Từ Vựng: Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Warranty: (n) bảo hành Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Visibility: (n) khả năng hiển thị Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz