Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Waterproof: (adj) chống thấm nước
Stretchy: (adj) co giãn
Machine: (n) máy móc
Produce: (v) sản xuất; (n) sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Waterproof: (adj) chống thấm nước
Stretchy: (adj) co giãn
Machine: (n) máy móc
Produce: (v) sản xuất; (n) sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: