Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Hệ Thống Nhuộm Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Dawn Raid Của HMRC – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Digital Twin Cho Tòa Nhà Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích các tiêu chuẩn viết code cho thực tập sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Camelcase: (n) kiểu chữ viết liền không dấu cách, mỗi từ bắt đầu bằng chữ hoa (trong lập trình) Indentation: (n) sự thụt lề (trong mã nguồn) Variable: (n) biến (trong lập trình) Function: (n) hàm, chức năng; (v) định nghĩa hàm Comments: (n) chú thích (trong mã nguồn) Luyện tập thêm về…
-
Listening Quiz: Lập kế hoạch chuyển sang dịch vụ người trưởng thành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tối ưu hồ sơ Google Business của mình – Medium Level
Từ Vựng: Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét, đánh giá Photo: (n) ảnh Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cuộc họp QBR với khách hàng chiến lược – Medium Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Xác Minh Dữ Liệu cho Kiểm Toán Tiểu Đường – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Validate: (v) xác nhận, phê duyệt Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh Exclude: (v) loại trừ, loại bỏ Analysis: (n) sự phân tích, phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bàn Tròn về Chính Sách Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz