Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Validate: (v) xác nhận, phê duyệt
Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh
Exclude: (v) loại trừ, loại bỏ
Analysis: (n) sự phân tích, phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Validate: (v) xác nhận, phê duyệt
Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh
Exclude: (v) loại trừ, loại bỏ
Analysis: (n) sự phân tích, phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: