Từ Vựng:
Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Photo: (n) ảnh
Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Photo: (n) ảnh
Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: