Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tích Hợp Phần Mềm Quản Lý Doanh Thu Với PMS – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tích Hợp Phần Mềm Quản Lý Doanh Thu Với PMS – Easy Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Software: (n) phần mềm Pms: (n) hệ thống quản lý khách sạn Demand: (n) nhu cầu Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Thực Phẩm Và Đồ Uống Cho Hội Nghị Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích SWOT Cho Thị Trường Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Thay Đổi Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Nội Dung Trang Web Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Chất Thải – Easy Level
Từ Vựng: Recycle: (v) tái chế Dangerous: (adj) nguy hiểm Container: (n) thùng chứa Training: (n) đào tạo Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Chiến Lược Bảo Trì Biến Tần – Easy Level
Từ Vựng: Inspect: (v) kiểm tra Cooling fan: (n) quạt làm mát Firmware: (n) phần mềm nhúng Connection: (n) kết nối Replace: (v) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Trường Hợp Công Cụ AI Bỏ Lỡ – Easy Level
Từ Vựng: Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành Finding: (n) kết quả (chẩn đoán) Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Quality: (n) chất lượng Improvement: (n) sự cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thống Nhất Về Lịch Trình Kiểm Toán Và Nhân Sự Sẵn Sàng – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Timeline: (n) dòng thời gian Availability: (n) sự sẵn có Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz