Tiếng Anh Kiểm Toán: Thống Nhất Về Lịch Trình Kiểm Toán Và Nhân Sự Sẵn Sàng – Advanced Level

🎧 Thống Nhất Về Lịch Trình Kiểm Toán Và Nhân Sự Sẵn Sàng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Timeline: (n) dòng thời gian

Availability: (n) sự sẵn có

Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn

Confirm: (v) xác nhận


Luyện tập thêm về bài học này: