Từ Vựng:
Altitude: (n) độ cao
Heading: (n) hướng bay
Communications: (n) liên lạc
Final approach: (n) giai đoạn tiếp cận cuối cùng
Intentions: (n) ý định, dự định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Altitude: (n) độ cao
Heading: (n) hướng bay
Communications: (n) liên lạc
Final approach: (n) giai đoạn tiếp cận cuối cùng
Intentions: (n) ý định, dự định
Luyện tập thêm về bài học này: