Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giải Thích Concept Thiết Kế Logo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đề Xuất Hệ Thống Quản Lý Công Thức Nấu Ăn – Easy Level
Từ Vựng: Recipe: (n) công thức nấu ăn System: (n) hệ thống Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Ingredient: (n) nguyên liệu Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đồ Uống Giữa Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thuyết Trình Chiến Lược Tốc Độ Khung Hình Cao – Advanced Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự thu nhận, sự tiếp nhận Strategy: (n) chiến lược Frame: (n) khung hình; (v) đóng khung, dựng khung hình Smoother: (n) công cụ làm mượt, thiết bị làm mượt Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Quy Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xuất Khẩu Sản Phẩm Thực Phẩm Sang EU – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Tra Tham Chiếu Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thiết Kế Hành Lang Động Vật Hoang Dã – Easy Level
Từ Vựng: Corridor: (n) hành lang sinh thái Native: (adj) bản địa Habitat: (n) môi trường sống Fence: (n) hàng rào Fragmented: (adj) bị phân mảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Cập Nhật Tiến Độ Với Nhà Tài Trợ Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Chiến Lược Tạo Dựng Địa Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Place-making: (n) việc tạo lập không gian công cộng hấp dẫn và chức năng Strategy: (n) chiến lược Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Partnership: (n) sự hợp tác Upkeep: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz