Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đồ Uống Giữa Chuyến Bay – Advanced Level

Inventory
(n) hàng tồn kho
Restock
(v) bổ sung hàng hóa
Supplies
(n) vật dụng, đồ dùng
Request
(v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) màn hình, thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inventory
Restock
Supplies
Request
Monitor
(n) vật dụng, đồ dùng
(v) giám sát, theo dõi; (n) màn hình, thiết bị giám sát
(v) yêu cầu; (n) yêu cầu
(n) hàng tồn kho
(v) bổ sung hàng hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inventory” mean?
4. What does “Restock” mean?
5. What does “Supplies” mean?
6. What does “Request” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: