Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cơ Hội Cải Thiện Vốn Lưu Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tư Vấn Kỹ Thuật Quy Trình Mở Rộng Nhà Máy Cũ – Medium Level
Từ Vựng: Brownfield: (n) khu vực công nghiệp đã xây dựng sẵn, khu vực tái phát triển Integration: (n) sự tích hợp, sự hợp nhất Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động, thời gian ngừng máy Audit: (n) kiểm toán, kiểm tra; (v) kiểm toán, kiểm tra Efficiency: (n) hiệu quả, hiệu suất Luyện tập…
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Phương Pháp May Phù Hợp Cho Trang Phục Phối Vải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Tiếp Cận Nhà Phân Tích Và Người Có Ảnh Hưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Analyst: (n) nhà phân tích Influencer: (n) người có ảnh hưởng Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin Credibility: (n) độ tin cậy Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo, bản dự báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bảng Giá Đã Sửa Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Kế Hoạch Truyền Thông Khởi Động – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Display: (n) sự trưng bày, vật trưng bày; (v) trưng bày Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Tái Thả Cáo Đỏ – Medium Level
Từ Vựng: Reintroduce: (v) tái thả, tái giới thiệu (loài vào môi trường sống cũ) Habitat: (n) môi trường sống Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát Protect: (v) bảo vệ Balance: (n) cân bằng; (v) duy trì cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Giảm Tiếng Ồn Cho Cơ Sở Công Nghiệp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Hệ Thống Chống Sét – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Concept Motion Branding – Advanced Level
Từ Vựng: Animation: (n) hoạt hình Brand: (n) thương hiệu Palette: (n) bảng màu Dynamic: (adj) năng động Recognition: (n) sự nhận diện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz