Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Display: (n) sự trưng bày, vật trưng bày; (v) trưng bày
Campaign: (n) chiến dịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Display: (n) sự trưng bày, vật trưng bày; (v) trưng bày
Campaign: (n) chiến dịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: