Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Truyền Thông Khởi Động – Easy Level

Launch
(v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Promotion
(n) sự quảng bá, khuyến mãi
Display
(n) sự trưng bày, vật trưng bày; (v) trưng bày
Campaign
(n) chiến dịch
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Promotion
Display
Campaign
Budget
(n) sự trưng bày, vật trưng bày; (v) trưng bày
(n) chiến dịch
(n) sự quảng bá, khuyến mãi
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) ra mắt; (n) sự ra mắt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Promotion” mean?
5. What does “Display” mean?
6. What does “Campaign” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: