Tiếng Anh Sinh Học: Tái Thả Cáo Đỏ – Medium Level

🎧 Tái Thả Cáo Đỏ
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Reintroduce: (v) tái thả, tái giới thiệu (loài vào môi trường sống cũ)

Habitat: (n) môi trường sống

Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát

Protect: (v) bảo vệ

Balance: (n) cân bằng; (v) duy trì cân bằng


Luyện tập thêm về bài học này: