Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Số Liệu Nạp Nhiên Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chẩn Đoán Triệu Chứng Cây Trồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Hạn Chót Nộp Thuế Và Tài Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Documents: (n) tài liệu Income: (n) thu nhập Penalty: (n) khoản phạt Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mở Đầu Thuyết Trình Bằng Câu Chuyện Thành Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Báo Cáo Nghiên Cứu Thí Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Pilot: (n) người điều khiển; (v) thử nghiệm Participant: (n) người tham gia Instrument: (n) công cụ, thiết bị Interface: (n) giao diện Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Đánh Giá Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Statistics: (n) số liệu thống kê Government: (n) chính phủ Deadline: (n) hạn chót Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Mã Hóa Token – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán UX – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Hải Quan Về Tái Cơ Cấu Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Cho Khu Bảo Tồn – Easy Level
Từ Vựng: Management: (n) quản lý Conservation: (n) sự bảo tồn Protect: (v) bảo vệ Visitor: (n) khách tham quan Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz