Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kế Toán: Rà Soát Hiệu Suất Kế Toán Hàng Quý – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Expenses: (n) chi phí Profit margin: (n) biên lợi nhuận Accounts receivable: (n) khoản phải thu Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Nói Về Gia Hạn Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Renewal: (n) sự gia hạn Option: (n) lựa chọn, phương án Information: (n) thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Quý Của Doanh Nghiệp Thương Mại Điện Tử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Brand Lift – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Luân Phiên Trực Ca Và Leo Thang – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Chọn Màu Sắc Cho Veneer Sứ – Easy Level
Từ Vựng: Shade: (n) bóng râm; (n) sắc độ Veneer: (n) lớp phủ mỏng (trên răng) Porcelain: (n) sứ (dùng trong nha khoa) Sample: (n) mẫu thử Natural: (adj) tự nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Về Chính Sách Kiểm Soát Quyền Truy Cập Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Authorized: (adj) được ủy quyền, được phép Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng Role: (n) vai trò Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Log: (n) nhật ký, bản ghi; (v) ghi lại, lưu lại dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Quan Trọng Về Mức Độ Phơi Nhiễm Với Mối Đe Dọa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Về Việc Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chứng Từ Cho Yêu Cầu Thuế Quan Ưu Đãi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz