Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phổ Biến Sử Dụng Áo Phao Cứu Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phân Tích Kịch Bản Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Tối Ưu Hóa Lead – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khoa Học Đằng Sau Kỹ Thuật Áp Chảo Thịt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Hóa Đơn Thương Mại Cho Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tìm Điểm Chung – Easy Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Solution: (n) giải pháp Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Middle way: (n) con đường trung gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Mô Hình Phân Khúc Cho Nhóm Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Tích Lũy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Chọn Bộ Lưu Điện UPS Phù Hợp Cho Phòng Máy Tính – Medium Level
Từ Vựng: Ups: (n) bộ lưu điện Wattage: (n) công suất tính bằng watt Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu Equipment: (n) thiết bị Rating: (n) công suất định mức; xếp hạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dạy Báo Cáo CT Đại Tràng Có Cấu Trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz